TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白化病

báihuàbìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH HÓA BỆNH

白化病 nghĩa là bệnh bạch tạng.

Nghĩa của 白化病

báihuàbìng

BẠCH HÓA BỆNHDanh từ
  1. Bệnh bạch tạng

Câu hỏi thường gặp

白化病 nghĩa là gì?

白化病 (báihuàbìng) nghĩa là bệnh bạch tạng.

白化病 đọc thế nào?

白化病 đọc là báihuàbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 白化病 là gì?

Âm Hán Việt của 白化病 là "bạch hóa bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.