TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白名单

báimíngdān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白名單

Âm Hán Việt BẠCH DANH ĐƠN

白名单 nghĩa là danh sách trắng.

Nghĩa của 白名单

báimíngdān

BẠCH DANH ĐƠNDanh từphồn thể 白名單
  1. Danh sách trắng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白名单

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

白名单 nghĩa là gì?

白名单 (báimíngdān) nghĩa là danh sách trắng.

白名单 đọc thế nào?

白名单 đọc là báimíngdān (pinyin).

Âm Hán Việt của 白名单 là gì?

Âm Hán Việt của 白名单 là "bạch danh đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.