ví von, lóng Người trung gian trong đàm phán; người đại diện cho quan chức trong giao dịch tham nhũng (để giữ bí mật sự tham gia của quan chức)
Câu hỏi thường gặp
白手套 nghĩa là gì?
白手套 (báishǒutào) nghĩa là găng tay trắng.
白手套 đọc thế nào?
白手套 đọc là báishǒutào (pinyin).
Âm Hán Việt của 白手套 là gì?
Âm Hán Việt của 白手套 là "bạch thủ sáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.