TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白拣

báijiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白揀

白拣 nghĩa là lựa chọn rẻ.

Nghĩa của 白拣

báijiǎn

phồn thể 白揀
  1. Lựa chọn rẻ
  2. Chọn thứ không tốn kém gì

Câu hỏi thường gặp

白拣 nghĩa là gì?

白拣 (báijiǎn) nghĩa là lựa chọn rẻ.

白拣 đọc thế nào?

白拣 đọc là báijiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.