TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白沙

Báishā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH SA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch sa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白沙 nghĩa là Bạch Sa.

Nghĩa của 白沙

Báishā

BẠCH SADanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Bạch Sa (tên địa danh phổ biến)
  2. Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam
  3. Thị trấn Bạch Sa hoặc Bài Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (Pénghúxiàn) (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

白沙 nghĩa là gì?

白沙 (báishā) nghĩa là Bạch Sa.

白沙 đọc thế nào?

白沙 đọc là Báishā (pinyin).

Âm Hán Việt của 白沙 là gì?

Âm Hán Việt của 白沙 là "bạch sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.