TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白沫

báimò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH MẠT

白沫 nghĩa là bọt.

Nghĩa của 白沫

báimò

BẠCH MẠTDanh từ
  1. Bọt
  2. Bọt (từ miệng)

Câu hỏi thường gặp

白沫 nghĩa là gì?

白沫 (báimò) nghĩa là bọt.

白沫 đọc thế nào?

白沫 đọc là báimò (pinyin).

Âm Hán Việt của 白沫 là gì?

Âm Hán Việt của 白沫 là "bạch mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.