白沫
giọng máy của trình duyệt
白沫 nghĩa là bọt.
Nghĩa của 白沫
báimò
BẠCH MẠTDanh từ- Bọt
- Bọt (từ miệng)
Câu hỏi thường gặp
白沫 nghĩa là gì?
白沫 (báimò) nghĩa là bọt.
白沫 đọc thế nào?
白沫 đọc là báimò (pinyin).
Âm Hán Việt của 白沫 là gì?
Âm Hán Việt của 白沫 là "bạch mạt".