TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白洞

báidòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH ĐỘNG

白洞 nghĩa là lỗ trắng.

Nghĩa của 白洞

báidòng

BẠCH ĐỘNGDanh từ
  1. Lỗ trắng (vũ trụ học)

Câu hỏi thường gặp

白洞 nghĩa là gì?

白洞 (báidòng) nghĩa là lỗ trắng.

白洞 đọc thế nào?

白洞 đọc là báidòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 白洞 là gì?

Âm Hán Việt của 白洞 là "bạch động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.