TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白热

báirè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白熱

Âm Hán Việt BẠCH NHIỆT

白热 nghĩa là nóng trắng, trạng thái nóng sáng.

Nghĩa của 白热

báirè

BẠCH NHIỆTDanh từphồn thể 白熱
  1. Nóng trắng
  2. Trạng thái nóng sáng

Từ ghép có 白热

Câu hỏi thường gặp

白热 nghĩa là gì?

白热 (báirè) nghĩa là nóng trắng, trạng thái nóng sáng.

白热 đọc thế nào?

白热 đọc là báirè (pinyin).

Âm Hán Việt của 白热 là gì?

Âm Hán Việt của 白热 là "bạch nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.