白白
giọng máy của trình duyệt
白白 nghĩa là uổng công, không có mục đích.
Nghĩa của 白白
báibái
BẠCH BẠCHPhó từ, Tính từ, Danh từ- Uổng công
- Không có mục đích
- Không được gì
- Màu trắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白白
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
白白 nghĩa là gì?
白白 (báibái) nghĩa là uổng công, không có mục đích.
白白 đọc thế nào?
白白 đọc là báibái (pinyin).
Âm Hán Việt của 白白 là gì?
Âm Hán Việt của 白白 là "bạch bạch".