TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白茫茫

báimángmáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH MANG MANG

白茫茫 nghĩa là Một vùng trắng xóa mênh mông.

Nghĩa của 白茫茫

báimángmáng

BẠCH MANG MANGTính từ
  1. sương mù, tuyết, nước lũ, v.v. Một vùng trắng xóa mênh mông

Câu hỏi thường gặp

白茫茫 nghĩa là gì?

白茫茫 (báimángmáng) nghĩa là Một vùng trắng xóa mênh mông.

白茫茫 đọc thế nào?

白茫茫 đọc là báimángmáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 白茫茫 là gì?

Âm Hán Việt của 白茫茫 là "bạch mang mang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.