TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白车

báichē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白車

Âm Hán Việt BẠCH XA

白车 nghĩa là xe cứu thương.

Nghĩa của 白车

báichē

BẠCH XADanh từphồn thể 白車
  1. Xe cứu thương (tiếng lóng) (Quảng Đông)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白车

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

白车 nghĩa là gì?

白车 (báichē) nghĩa là xe cứu thương.

白车 đọc thế nào?

白车 đọc là báichē (pinyin).

Âm Hán Việt của 白车 là gì?

Âm Hán Việt của 白车 là "bạch xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.