白酒
giọng máy của trình duyệt
白酒 nghĩa là Baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương.
Nghĩa của 白酒
báijiǔ
BẠCH TỬUDanh từ- Baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương
- Đài Loan Rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
Câu hỏi thường gặp
白酒 nghĩa là gì?
白酒 (báijiǔ) nghĩa là Baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương.
白酒 đọc thế nào?
白酒 đọc là báijiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 白酒 là gì?
Âm Hán Việt của 白酒 là "bạch tửu".