TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白镴

báilà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白鑞

Âm Hán Việt BẠCH LẠP

白镴 nghĩa là hợp kim thiếc, hàn thiếc.

Nghĩa của 白镴

báilà

BẠCH LẠPDanh từphồn thể 白鑞
  1. Hợp kim thiếc
  2. Hàn thiếc

Câu hỏi thường gặp

白镴 nghĩa là gì?

白镴 (báilà) nghĩa là hợp kim thiếc, hàn thiếc.

白镴 đọc thế nào?

白镴 đọc là báilà (pinyin).

Âm Hán Việt của 白镴 là gì?

Âm Hán Việt của 白镴 là "bạch lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.