白雪
giọng máy của trình duyệt
白雪 nghĩa là tuyết trắng.
Nghĩa của 白雪
báixuě
BẠCH TUYẾTDanh từ- Tuyết trắng
Từ ghép có 白雪
Thành ngữ có 白雪
- 白雪皑皑 — Tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
Câu hỏi thường gặp
白雪 nghĩa là gì?
白雪 (báixuě) nghĩa là tuyết trắng.
白雪 đọc thế nào?
白雪 đọc là báixuě (pinyin).
Âm Hán Việt của 白雪 là gì?
Âm Hán Việt của 白雪 là "bạch tuyết".