TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白面儿

báimiànr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白麵兒

Âm Hán Việt BẠCH MIẾN NHI

白面儿 nghĩa là heroin.

Nghĩa của 白面儿

báimiànr

BẠCH MIẾN NHIDanh từphồn thể 白麵兒
  1. Heroin

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白面儿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

白面儿 nghĩa là gì?

白面儿 (báimiànr) nghĩa là heroin.

白面儿 đọc thế nào?

白面儿 đọc là báimiànr (pinyin).

Âm Hán Việt của 白面儿 là gì?

Âm Hán Việt của 白面儿 là "bạch miến nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.