精神百倍 — Sức sống gấp trăm lần (thành ngữ); sảng khoái
Câu hỏi thường gặp
百倍 nghĩa là gì?
百倍 (bǎibèi) nghĩa là gấp trăm lần, một trăm lần.
百倍 đọc thế nào?
百倍 đọc là bǎibèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 百倍 là gì?
Âm Hán Việt của 百倍 là "bách bội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.