TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

百度

Bǎidù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH ĐỘ

百度 nghĩa là Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999.

Nghĩa của 百度

Bǎidù

BÁCH ĐỘTên riêng, Động từ, Danh từtên riêng
  1. Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999

Câu hỏi thường gặp

百度 nghĩa là gì?

百度 (bǎidù) nghĩa là Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999.

百度 đọc thế nào?

百度 đọc là Bǎidù (pinyin).

Âm Hán Việt của 百度 là gì?

Âm Hán Việt của 百度 là "bách độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.