TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

百度币

Bǎidùbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 百度幣

Âm Hán Việt BÁCH ĐỘ TỆ

百度币 nghĩa là Tiền ảo được tạo bởi Baidu.

Nghĩa của 百度币

Bǎidùbì

BÁCH ĐỘ TỆphồn thể 百度幣tên riêng
  1. Tiền ảo được tạo bởi Baidu

Câu hỏi thường gặp

百度币 nghĩa là gì?

百度币 (bǎidùbì) nghĩa là Tiền ảo được tạo bởi Baidu.

百度币 đọc thế nào?

百度币 đọc là Bǎidùbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 百度币 là gì?

Âm Hán Việt của 百度币 là "bách độ tệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.