TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

的确良

díquèliáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 的確良

Âm Hán Việt ĐÍCH XÁC LƯƠNG

的确良 nghĩa là vải dacron.

Nghĩa của 的确良

díquèliáng

ĐÍCH XÁC LƯƠNGDanh từphồn thể 的確良
  1. từ mượn Vải dacron

Câu hỏi thường gặp

的确良 nghĩa là gì?

的确良 (díquèliáng) nghĩa là vải dacron.

的确良 đọc thế nào?

的确良 đọc là díquèliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 的确良 là gì?

Âm Hán Việt của 的确良 là "đích xác lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.