TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皇皇

huánghuáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG HOÀNG

皇皇 nghĩa là tráng lệ.

Nghĩa của 皇皇

huánghuáng

HOÀNG HOÀNGTính từ
  1. Tráng lệ
  2. Biến thể của 惶惶 (huánghuáng)
  3. Biến thể của 遑遑 (huánghuáng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皇皇

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

皇皇 nghĩa là gì?

皇皇 (huánghuáng) nghĩa là tráng lệ.

皇皇 đọc thế nào?

皇皇 đọc là huánghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 皇皇 là gì?

Âm Hán Việt của 皇皇 là "hoàng hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.