TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皓首

hàoshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠO THỦ

皓首 nghĩa là đầu tóc bạc, nghĩa bóng người già.

Nghĩa của 皓首

hàoshǒu

HẠO THỦDanh từ
  1. Đầu tóc bạc
  2. Nghĩa bóng người già

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皓首

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 皓首

  • 皓首苍颜 — Tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối

Câu hỏi thường gặp

皓首 nghĩa là gì?

皓首 (hàoshǒu) nghĩa là đầu tóc bạc, nghĩa bóng người già.

皓首 đọc thế nào?

皓首 đọc là hàoshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 皓首 là gì?

Âm Hán Việt của 皓首 là "hạo thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.