皓首苍颜 — Tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối
Câu hỏi thường gặp
皓首 nghĩa là gì?
皓首 (hàoshǒu) nghĩa là đầu tóc bạc, nghĩa bóng người già.
皓首 đọc thế nào?
皓首 đọc là hàoshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 皓首 là gì?
Âm Hán Việt của 皓首 là "hạo thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.