皓齿明眸 — Răng trắng và mắt sáng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
蛾眉皓齿 — Lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
皓齿朱唇 — Răng trắng và môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
Câu hỏi thường gặp
皓齿 nghĩa là gì?
皓齿 (hàochǐ) nghĩa là răng trắng.
皓齿 đọc thế nào?
皓齿 đọc là hàochǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 皓齿 là gì?
Âm Hán Việt của 皓齿 là "hạo xỉ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.