皮夹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 皮夾
皮夹 nghĩa là ví tiền.
Nghĩa của 皮夹
píjiā
BÌ GIÁPDanh từphồn thể 皮夾- Ví tiền
- Tiếng Đài Loan đọc là píjiá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皮夹
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 皮夹
- 你在哪里找打了这个皮夹? Anh đã tìm thấy cái ví này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #760892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
皮夹 nghĩa là gì?
皮夹 (píjiā) nghĩa là ví tiền.
皮夹 đọc thế nào?
皮夹 đọc là píjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 皮夹 là gì?
Âm Hán Việt của 皮夹 là "bì giáp".