TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮壳

píqiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮殼

Âm Hán Việt BÌ XÁC

皮壳 nghĩa là mai, vỏ cứng bên ngoài.

Nghĩa của 皮壳

píqiào

BÌ XÁCphồn thể 皮殼
  1. Mai
  2. Vỏ cứng bên ngoài
  3. Cũng đọc là píké

Câu hỏi thường gặp

皮壳 nghĩa là gì?

皮壳 (píqiào) nghĩa là mai, vỏ cứng bên ngoài.

皮壳 đọc thế nào?

皮壳 đọc là píqiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮壳 là gì?

Âm Hán Việt của 皮壳 là "bì xác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.