TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮肤肌肉囊

pífūjīròunáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮膚肌肉囊

Âm Hán Việt BÌ PHU CƠ NHỤC NANG

皮肤肌肉囊 nghĩa là túi da cơ.

Nghĩa của 皮肤肌肉囊

pífūjīròunáng

BÌ PHU CƠ NHỤC NANGphồn thể 皮膚肌肉囊
  1. Túi da cơ

Câu hỏi thường gặp

皮肤肌肉囊 nghĩa là gì?

皮肤肌肉囊 (pífūjīròunáng) nghĩa là túi da cơ.

皮肤肌肉囊 đọc thế nào?

皮肤肌肉囊 đọc là pífūjīròunáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮肤肌肉囊 là gì?

Âm Hán Việt của 皮肤肌肉囊 là "bì phu cơ nhục nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.