TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盎司

àngsī giọng máy của trình duyệt

盎司 nghĩa là ao.

Nghĩa của 盎司

àngsī

Danh từ
  1. từ mượn Ao (hệ đo lường Anh)

Câu hỏi thường gặp

盎司 nghĩa là gì?

盎司 (àngsī) nghĩa là ao.

盎司 đọc thế nào?

盎司 đọc là àngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.