TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

监利

Jiānlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 監利

Âm Hán Việt GIÁM LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giám lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

监利 nghĩa là huyện giám lợi, hồ bắc.

Nghĩa của 监利

Jiānlì

GIÁM LỢITên riêngphồn thể 監利tên riêng
  1. Huyện Giám Lợi, Kinh Châu 荆州 (Jīngzhōu), Hồ Bắc

Câu hỏi thường gặp

监利 nghĩa là gì?

监利 (jiānlì) nghĩa là huyện giám lợi, hồ bắc.

监利 đọc thế nào?

监利 đọc là Jiānlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 监利 là gì?

Âm Hán Việt của 监利 là "giám lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.