TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖世

gàishì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋世

Âm Hán Việt CÁI THẾ

盖世 nghĩa là vô song, không ai sánh kịp.

Nghĩa của 盖世

gàishì

CÁI THẾĐộng từphồn thể 蓋世
  1. Vô song
  2. Không ai sánh kịp

Thành ngữ có 盖世

  • 才华盖世 — Tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp

Câu hỏi thường gặp

盖世 nghĩa là gì?

盖世 (gàishì) nghĩa là vô song, không ai sánh kịp.

盖世 đọc thế nào?

盖世 đọc là gàishì (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖世 là gì?

Âm Hán Việt của 盖世 là "cái thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.