盖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蓋
Bộ thủ: 皿 (mãnh) · bộ số 108 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cái, hạp
盖 nghĩa là nắp, đỉnh.
Nghĩa của 盖
gài
CÁIphồn thể 蓋- Nắp
- Đỉnh
- Che
- Phủ
- Mái che
- Che đậy
- Xây dựng
Gě
phồn thể 蓋tên riêng- họ Họ Gě
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 盖
Thành ngữ có 盖
- 铺天盖地 — Che trời phủ đất (thành ngữ); nghĩa bóng: chấn động
- 劈头盖脸 — Bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
- 欲盖弥彰 — Càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); Che đậy chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.
- 盖棺论定 — Đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài
- 功高盖主 — Thành tựu của một người lấn át quyền uy của quân chủ
- 才华盖世 — Tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp
- 盖棺定论 — Chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời
Câu ví dụ với 盖
- 冬天我会盖着两层毯子睡觉。 Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14023319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
盖 nghĩa là gì?
盖 (gài, gě) nghĩa là nắp, đỉnh.
盖 đọc thế nào?
盖 đọc là gài (pinyin).
Âm Hán Việt của 盖 là gì?
Âm Hán Việt của 盖 là "cái".