TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋

Âm Hán Việt CÁI
Bộ thủ: 皿 (mãnh) · bộ số 108 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cái, hạp

盖 nghĩa là nắp, đỉnh.

Nghĩa của 盖

gài

CÁIphồn thể 蓋
  1. Nắp
  2. Đỉnh
  3. Che
  4. Phủ
  5. Mái che
  6. Che đậy
  7. Xây dựng

Gě

phồn thể 蓋tên riêng
  1. họ Họ Gě

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盖

Đồng nghĩa

Từ ghép có 盖

Thành ngữ có 盖

  • 铺天盖地 — Che trời phủ đất (thành ngữ); nghĩa bóng: chấn động
  • 劈头盖脸 — Bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
  • 欲盖弥彰 — Càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); Che đậy chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.
  • 盖棺论定 — Đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài
  • 功高盖主 — Thành tựu của một người lấn át quyền uy của quân chủ
  • 才华盖世 — Tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp
  • 盖棺定论 — Chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời

Câu ví dụ với 盖

  • 冬天我会盖着两层毯子睡觉。 Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14023319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

盖 nghĩa là gì?

盖 (gài, gě) nghĩa là nắp, đỉnh.

盖 đọc thế nào?

盖 đọc là gài (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖 là gì?

Âm Hán Việt của 盖 là "cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.