TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖世太保

Gàishìtàibǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋世太保

Âm Hán Việt CÁI THẾ THÁI BẢO

盖世太保 nghĩa là Gestapo.

Nghĩa của 盖世太保

Gàishìtàibǎo

CÁI THẾ THÁI BẢOTên riêngphồn thể 蓋世太保tên riêng
  1. Gestapo

Câu hỏi thường gặp

盖世太保 nghĩa là gì?

盖世太保 (gàishìtàibǎo) nghĩa là Gestapo.

盖世太保 đọc thế nào?

盖世太保 đọc là Gàishìtàibǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖世太保 là gì?

Âm Hán Việt của 盖世太保 là "cái thế thái bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.