TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖尔

Gài'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋爾

Âm Hán Việt CÁI NHĨ

盖尔 nghĩa là tiếng gaelic, geier hoặc gayer.

Nghĩa của 盖尔

Gài'ěr

CÁI NHĨDanh từphồn thể 蓋爾tên riêng
  1. Tiếng Gaelic
  2. Geier hoặc Gayer (tên)

Câu hỏi thường gặp

盖尔 nghĩa là gì?

盖尔 (gài'ěr) nghĩa là tiếng gaelic, geier hoặc gayer.

盖尔 đọc thế nào?

盖尔 đọc là Gài'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖尔 là gì?

Âm Hán Việt của 盖尔 là "cái nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.