TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖尔语

Gài'ěryǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋爾語

Âm Hán Việt CÁI NHĨ NGỮ

盖尔语 nghĩa là tiếng gaelic.

Nghĩa của 盖尔语

Gài'ěryǔ

CÁI NHĨ NGỮphồn thể 蓋爾語tên riêng
  1. Tiếng Gaelic (ngôn ngữ)

Câu hỏi thường gặp

盖尔语 nghĩa là gì?

盖尔语 (gài'ěryǔ) nghĩa là tiếng gaelic.

盖尔语 đọc thế nào?

盖尔语 đọc là Gài'ěryǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖尔语 là gì?

Âm Hán Việt của 盖尔语 là "cái nhĩ ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.