TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖层

gàicéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋層

Âm Hán Việt CÁI TẦNG

盖层 nghĩa là tầng chắn.

Nghĩa của 盖层

gàicéng

CÁI TẦNGDanh từphồn thể 蓋層
  1. Tầng chắn

Câu hỏi thường gặp

盖层 nghĩa là gì?

盖层 (gàicéng) nghĩa là tầng chắn.

盖层 đọc thế nào?

盖层 đọc là gàicéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖层 là gì?

Âm Hán Việt của 盖层 là "cái tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.