盘子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盤子
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
盘子 nghĩa là khay, đĩa.
Nghĩa của 盘子
pánzi
BÀN TỬDanh từphồn thể 盤子- Khay
- Đĩa
- Chén
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盘子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 盘子
- 把盘子洗了。 Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9135865
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
盘子 nghĩa là gì?
盘子 (pánzi) nghĩa là khay, đĩa.
盘子 đọc thế nào?
盘子 đọc là pánzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 盘子 là gì?
Âm Hán Việt của 盘子 là "bàn tử".