TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘子

pánzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤子

Âm Hán Việt BÀN TỬ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

盘子 nghĩa là khay, đĩa.

Nghĩa của 盘子

pánzi

BÀN TỬDanh từphồn thể 盤子
  1. Khay
  2. Đĩa
  3. Chén

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盘子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 盘子

  • 把盘子洗了。 Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9135865

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

盘子 nghĩa là gì?

盘子 (pánzi) nghĩa là khay, đĩa.

盘子 đọc thế nào?

盘子 đọc là pánzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘子 là gì?

Âm Hán Việt của 盘子 là "bàn tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.