盘
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盤
Bộ thủ: 皿 (mãnh) · bộ số 108 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱舟皿 Mọi âm Hán Việt của chữ: bàn
盘 nghĩa là đĩa, mâm.
Nghĩa của 盘
pán
BÀNphồn thể 盤- Đĩa
- Mâm
- Khay
- Bàn
- Ổ cứng (tin học)
- Xây
- Quấn
- Kiểm tra
- Chuyển nhượng (tài sản)
- Sang nhượng
- Lượng từ cho đồ ăn: món, phần
- Lượng từ cho cuộn dây
- Lượng từ cho ván cờ
- Xem xét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盘
Đồng nghĩa
Từ ghép có 盘
Thành ngữ có 盘
- 盘根错节 — Rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
- 一盘散沙 — Không thể hợp tác
- 杯盘狼藉 — Chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình
- 虎踞龙盘 — Hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
- 打小算盘 — Tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ
- 沙盘推演 — Lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn
- 盘旋曲折 — Quanh co khúc khuỷu
- 盘龙卧虎 — Rồng cuộn, hổ phục
Câu hỏi thường gặp
盘 nghĩa là gì?
盘 (pán) nghĩa là đĩa, mâm.
盘 đọc thế nào?
盘 đọc là pán (pinyin).
Âm Hán Việt của 盘 là gì?
Âm Hán Việt của 盘 là "bàn".