TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘梯

pántī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤梯

Âm Hán Việt BÀN THÊ

盘梯 nghĩa là cầu thang xoắn ốc.

Nghĩa của 盘梯

pántī

BÀN THÊphồn thể 盤梯
  1. Cầu thang xoắn ốc

Câu hỏi thường gặp

盘梯 nghĩa là gì?

盘梯 (pántī) nghĩa là cầu thang xoắn ốc.

盘梯 đọc thế nào?

盘梯 đọc là pántī (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘梯 là gì?

Âm Hán Việt của 盘梯 là "bàn thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.