TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘点

pándiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤點

Âm Hán Việt BÀN ĐIỂM

盘点 nghĩa là kiểm kê, tính toán hàng hóa.

Nghĩa của 盘点

pándiǎn

BÀN ĐIỂMĐộng từphồn thể 盤點
  1. Kiểm kê
  2. Tính toán hàng hóa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盘点

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

盘点 nghĩa là gì?

盘点 (pándiǎn) nghĩa là kiểm kê, tính toán hàng hóa.

盘点 đọc thế nào?

盘点 đọc là pándiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘点 là gì?

Âm Hán Việt của 盘点 là "bàn điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.