TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘跚

pánshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤跚

Âm Hán Việt BÀN SAN

盘跚 nghĩa là Biến thể của 蹒跚 (pánshān).

Nghĩa của 盘跚

pánshān

BÀN SANphồn thể 盤跚
  1. Biến thể của 蹒跚 (pánshān)

Câu hỏi thường gặp

盘跚 nghĩa là gì?

盘跚 (pánshān) nghĩa là Biến thể của 蹒跚 (pánshān).

盘跚 đọc thế nào?

盘跚 đọc là pánshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘跚 là gì?

Âm Hán Việt của 盘跚 là "bàn san".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.