TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盛况

shèngkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盛況

Âm Hán Việt THỊNH HUỐNG

盛况 nghĩa là dịp trọng đại.

Nghĩa của 盛况

shèngkuàng

THỊNH HUỐNGDanh từphồn thể 盛況
  1. Dịp trọng đại

Thành ngữ có 盛况

  • 盛况空前 — Một sự kiện hoành tráng và chưa từng có

Câu hỏi thường gặp

盛况 nghĩa là gì?

盛况 (shèngkuàng) nghĩa là dịp trọng đại.

盛况 đọc thế nào?

盛况 đọc là shèngkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 盛况 là gì?

Âm Hán Việt của 盛况 là "thịnh huống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.