TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盟军

méngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盟軍

Âm Hán Việt MINH QUÂN

盟军 nghĩa là lực lượng đồng minh.

Nghĩa của 盟军

méngjūn

MINH QUÂNDanh từ, Tên riêngphồn thể 盟軍
  1. Lực lượng đồng minh

Từ ghép có 盟军

Câu hỏi thường gặp

盟军 nghĩa là gì?

盟军 (méngjūn) nghĩa là lực lượng đồng minh.

盟军 đọc thế nào?

盟军 đọc là méngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 盟军 là gì?

Âm Hán Việt của 盟军 là "minh quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.