盟友
giọng máy của trình duyệt
盟友 nghĩa là đồng minh.
Nghĩa của 盟友
méngyǒu
MINH HỮUDanh từ- Đồng minh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盟友
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
盟友 nghĩa là gì?
盟友 (méngyǒu) nghĩa là đồng minh.
盟友 đọc thế nào?
盟友 đọc là méngyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 盟友 là gì?
Âm Hán Việt của 盟友 là "minh hữu".