TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

目光

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mùguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC QUANG

目光 nghĩa là ánh mắt, sự chú ý, biểu hiện trong mắt, ánh nhìn.

Nghĩa của 目光

mùguāng

MỤC QUANGDanh từ
  1. Ánh mắt; (bóng) sự chú ý
  2. Biểu hiện trong mắt; ánh nhìn
  3. nghĩa đen và bóng Tầm nhìn; thị lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目光

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 目光

Câu ví dụ với 目光

  • 他们目光相接。 Tāmen mùguāng xiāngjiē.Ánh mắt họ chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

目光 nghĩa là gì?

目光 (mùguāng) nghĩa là ánh mắt, sự chú ý, biểu hiện trong mắt, ánh nhìn.

目光 đọc thế nào?

目光 đọc là mùguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 目光 là gì?

Âm Hán Việt của 目光 là "mục quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.