眼光
giọng máy của trình duyệt
眼光 nghĩa là ánh nhìn, nhãn quan.
Nghĩa của 眼光
yǎnguāng
NHÃN QUANGDanh từ- Ánh nhìn
- Nhãn quan
- Tầm nhìn
- Tầm mắt
- Cách nhìn nhận sự việc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 眼光
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 眼光
- 审美眼光 — Con mắt thẩm mỹ
Câu hỏi thường gặp
眼光 nghĩa là gì?
眼光 (yǎnguāng) nghĩa là ánh nhìn, nhãn quan.
眼光 đọc thế nào?
眼光 đọc là yǎnguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 眼光 là gì?
Âm Hán Việt của 眼光 là "nhãn quang".