Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu địa chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
目标地址 nghĩa là địa chỉ đích, địa chỉ mục tiêu.
Nghĩa của 目标地址
mùbiāodìzhǐ
MỤC TIÊU ĐỊA CHỈphồn thể 目標地址
Địa chỉ đích
Địa chỉ mục tiêu
Câu hỏi thường gặp
目标地址 nghĩa là gì?
目标地址 (mùbiāodìzhǐ) nghĩa là địa chỉ đích, địa chỉ mục tiêu.
目标地址 đọc thế nào?
目标地址 đọc là mùbiāodìzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 目标地址 là gì?
Âm Hán Việt của 目标地址 là "mục tiêu địa chỉ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.