TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

目标

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mùbiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 目標

Âm Hán Việt MỤC TIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

目标 nghĩa là mục tiêu, mục đích.

Nghĩa của 目标

mùbiāo

MỤC TIÊUDanh từphồn thể 目標
  1. Mục tiêu
  2. Mục đích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目标

Đồng nghĩa

Từ ghép có 目标

Câu ví dụ với 目标

  • 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.Tatoeba #4717467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

目标 nghĩa là gì?

目标 (mùbiāo) nghĩa là mục tiêu, mục đích.

目标 đọc thế nào?

目标 đọc là mùbiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 目标 là gì?

Âm Hán Việt của 目标 là "mục tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.