目标
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 目標
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
目标 nghĩa là mục tiêu, mục đích.
Nghĩa của 目标
mùbiāo
MỤC TIÊUDanh từphồn thể 目標- Mục tiêu
- Mục đích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目标
Đồng nghĩa
Từ ghép có 目标
Câu ví dụ với 目标
- 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.Tatoeba #4717467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
目标 nghĩa là gì?
目标 (mùbiāo) nghĩa là mục tiêu, mục đích.
目标 đọc thế nào?
目标 đọc là mùbiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 目标 là gì?
Âm Hán Việt của 目标 là "mục tiêu".