TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

目标市场

mùbiāoshìchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 目標市場

Âm Hán Việt MỤC TIÊU THỊ TRƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu thị trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

目标市场 nghĩa là thị trường mục tiêu.

Nghĩa của 目标市场

mùbiāoshìchǎng

MỤC TIÊU THỊ TRƯỜNGphồn thể 目標市場
  1. Thị trường mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

目标市场 nghĩa là gì?

目标市场 (mùbiāoshìchǎng) nghĩa là thị trường mục tiêu.

目标市场 đọc thế nào?

目标市场 đọc là mùbiāoshìchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 目标市场 là gì?

Âm Hán Việt của 目标市场 là "mục tiêu thị trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.