目珠
giọng máy của trình duyệt
目珠 nghĩa là nhãn cầu.
Nghĩa của 目珠
mùzhū
MỤC CHÂUDanh từ- Nhãn cầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目珠
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
目珠 nghĩa là gì?
目珠 (mùzhū) nghĩa là nhãn cầu.
目珠 đọc thế nào?
目珠 đọc là mùzhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 目珠 là gì?
Âm Hán Việt của 目珠 là "mục châu".