TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盯牢

dīngláo giọng máy của trình duyệt

盯牢 nghĩa là nhìn chằm chằm.

Nghĩa của 盯牢

dīngláo

  1. Nhìn chằm chằm
  2. Xem xét kỹ lưỡng

Câu hỏi thường gặp

盯牢 nghĩa là gì?

盯牢 (dīngláo) nghĩa là nhìn chằm chằm.

盯牢 đọc thế nào?

盯牢 đọc là dīngláo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.