盯紧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盯緊
盯紧 nghĩa là để mắt đến.
Nghĩa của 盯紧
dīngjǐn
phồn thể 盯緊- Để mắt đến
Câu hỏi thường gặp
盯紧 nghĩa là gì?
盯紧 (dīngjǐn) nghĩa là để mắt đến.
盯紧 đọc thế nào?
盯紧 đọc là dīngjǐn (pinyin).
Phồn thể: 盯緊
盯紧 nghĩa là để mắt đến.
盯紧 (dīngjǐn) nghĩa là để mắt đến.
盯紧 đọc là dīngjǐn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.