TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直布罗陀

Zhíbùluótuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 直布羅陀

Âm Hán Việt TRỰC BỐ LA ĐÀ

直布罗陀 nghĩa là Gibraltar.

Nghĩa của 直布罗陀

Zhíbùluótuó

TRỰC BỐ LA ĐÀTên riêngphồn thể 直布羅陀tên riêng
  1. Gibraltar

Câu hỏi thường gặp

直布罗陀 nghĩa là gì?

直布罗陀 (zhíbùluótuó) nghĩa là Gibraltar.

直布罗陀 đọc thế nào?

直布罗陀 đọc là Zhíbùluótuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 直布罗陀 là gì?

Âm Hán Việt của 直布罗陀 là "trực bố la đà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.